Hòn bấc ném đi, hòn chì ném lại

Direct English translation

A wick-ball is thrown away, a lead ball is thrown back.

Equivalent English version

Tit for tat

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự lời qua tiếng lại ngày càng căng: bên này đưa ra lời lẽ nhẹ như hòn bấc, bên kia đáp trả nặng như hòn chì, dễ sinh cãi vã mất hòa khí. Thường dùng để chê cách đối đáp hơn thua, cố tình làm cho xung đột leo thang.
English explanation
Describes an exchange in which one side speaks lightly but the other answers much more harshly, so the quarrel escalates. It criticizes retaliatory, tit-for-tat speech that turns minor words into serious discord.